flour mill

flour mill

The farmer brings his wheat to the local flour mill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà máy xay bột: "flour mill" một cơ sở hoặc máy móc dùng để nghiền hạt ngũ cốc (như lúa mì, ngô) thành bột mịn. Đây một loại cối xay chuyên dụng cho việc sản xuất bột.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy xay bột bên cạnh dòng sông đã hoạt động hơn một thế kỷ.)
  • (Họ đã mua một máy xay bột nhỏ để tự xay lúa mì của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a flour mill": vận hành một nhà máy xay bột. ( ấy đã học cách vận hành nhà máy xay bột từ ông của mình.)
  • "flour mill production": sản lượng của nhà máy xay bột. (Sản lượng của nhà máy xay bột đã tăng lên sau khi thiết bị mới được lắp đặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Flour (danh từ): bột . (Chúng ta cần thêm bột để nướng bánh mì.)
  • Mill (danh từ): cối xay, nhà máy xay. (Cối xay nước nghiền ngô thành bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Gristmill: cối xay hạt ngũ cốc (thường dùng để chỉ các cối xay truyền thống). (Cối xay hạt được vận hành bằng bánh xe nước.)
  • Corn mill: nhà máy xay ngô (tuy nhiên, "flour mill" thường chuyên về bột hơn). (Nhà máy xay ngô sản xuất bột ngô mịn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mill around: đi loanh quanh, tụ tập không mục đích (không liên quan trực tiếp đến "flour mill", nhưng từ "mill" trong cụm). (Mọi người đi loanh quanhlối vào của nhà máy xay bột.)
Thành ngữ liên quan
  • "Grist for the mill": điều có ích hoặc có thể sử dụng được (không liên quan trực tiếp đến "flour mill", nhưng dùng hình ảnh ẩn dụ từ việc xay bột). (Những trải nghiệm của ấy chất liệu cho việc viết lách của .)